Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
Sặc sỡ thô kệch, thiếu sự tinh tế nghệ thuật.
“The carnival costume was covered in gaudy plastic rhinestones.”
sự quy chụp hoặc kết luận chung vội vã
“Saying younger workers lack discipline is an unfair generalization.”
khái quát hóa từ một số ít trường hợp cụ thể
“Social researchers must take care not to generalize about young voters from small focus groups.”
Chân thật, thực sự
“A rising tone signals a genuine question.”
Hào nhoáng, quyến rũ và đầy lôi cuốn.
“Celebrities arrived in glamorous gowns for the movie premiere.”
tôn vinh, thần tượng hóa
“Movies should not glorify violent behavior among youth.”
mối lo ngại nghiêm trọng, đáng quan tâm sâu sắc
“The rising sea levels are a grave concern for island communities worldwide.”
