BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

gaudy /ˈɡɔːdi/
B2

Sặc sỡ thô kệch, thiếu sự tinh tế nghệ thuật.

The carnival costume was covered in gaudy plastic rhinestones.

generalization /ˌdʒen.ər.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/
B2

sự quy chụp hoặc kết luận chung vội vã

Saying younger workers lack discipline is an unfair generalization.

generalize /ˈdʒɛn.ɚ.ə.laɪz/
B2

khái quát hóa từ một số ít trường hợp cụ thể

Social researchers must take care not to generalize about young voters from small focus groups.

genuine /ˈdʒenjuɪn/
B2

Chân thật, thực sự

A rising tone signals a genuine question.

glamorous /ˈɡlæmərəs/
B2

Hào nhoáng, quyến rũ và đầy lôi cuốn.

Celebrities arrived in glamorous gowns for the movie premiere.

glorify /ˈɡlɔːrɪfaɪ/
B2

tôn vinh, thần tượng hóa

Movies should not glorify violent behavior among youth.

grave concern /ɡreɪv kənˈsɜːrn/
B2

mối lo ngại nghiêm trọng, đáng quan tâm sâu sắc

The rising sea levels are a grave concern for island communities worldwide.