Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
gamble away /ˈɡæmbl əˈweɪ/
B2nướng sạch tiền vào cờ bạc
“He gambled away his life savings in one weekend.”
gross /ɡrəʊs/
B2gộp (chưa trừ chi phí)
“The company reported gross profits before subtracting operating expenses.”
