BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

garner support /ˈɡɑːnər səˈpɔːt/
B2

Thu thập hoặc tranh thủ được sự ủng hộ.

The councilor garnered support from several neighborhood boards before the vote.

gist /dʒɪst/
B2

Ý chính, nội dung bao quát

Focus on getting the gist of the paragraph rather than translating every word.