BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

gathering /ˈɡæðərɪŋ/
B2

buổi tụ họp

They organized a small social gathering for their anniversary.

gesture /ˈdʒestʃər/
B2

Ra hiệu, chỉ tay làm điệu bộ

The speaker is gesturing toward the whiteboard.