Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
gathering /ˈɡæðərɪŋ/
B2buổi tụ họp
“They organized a small social gathering for their anniversary.”
gesture /ˈdʒestʃər/
B2Ra hiệu, chỉ tay làm điệu bộ
“The speaker is gesturing toward the whiteboard.”
