Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
gap year /ˈɡæp jɪr/
B2Năm nghỉ ngơi trải nghiệm trước khi vào đại học
“Taking a gap year helped him decide what career path to pursue.”
generalization /ˌdʒen.ər.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/
B2sự quy chụp hoặc kết luận chung vội vã
“Saying younger workers lack discipline is an unfair generalization.”
generalize /ˈdʒɛn.ɚ.ə.laɪz/
B2khái quát hóa từ một số ít trường hợp cụ thể
“Social researchers must take care not to generalize about young voters from small focus groups.”
grasp /ɡræsp/
B2nắm bắt (ý nghĩa hoặc vật thể)
“She failed to grasp the main point.”
groundbreaking /ˈɡraʊndbreɪkɪŋ/
B2Mang tính đột phá
“Their groundbreaking research led to a major medical cure.”
