Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
garnish /ˈɡɑː.nɪʃ/
B2trang trí món ăn bằng rau thơm hoặc thực phẩm phụ
“She garnished the soup with fresh parsley.”
glaze /ɡleɪz/
B2lớp sốt bóng phết lên thịt nướng hoặc bánh ngọt
“Apply a honey glaze over the ham during the final stage of baking.”
gourmet /ˈɡʊr.meɪ/
B2cao cấp, chế biến công phu, chuẩn vị sành ăn
“They opened a gourmet burger restaurant in the city center.”
