Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
glamorous /ˈɡlæmərəs/
B2Hào nhoáng, quyến rũ và đầy lôi cuốn.
“Celebrities arrived in glamorous gowns for the movie premiere.”
glorify /ˈɡlɔːrɪfaɪ/
B2tôn vinh, thần tượng hóa
“Movies should not glorify violent behavior among youth.”
glorious /ˈɡlɔːr.i.əs/
B2rực rỡ, vang dội
“The nation celebrated the glorious victory.”
graceful /ˈɡreɪs.fəl/
B2Duyên dáng, uyển chuyển trong từng cử chỉ và vóc dáng.
“The ballerina moved with a graceful posture throughout the show.”
