BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

gale /ɡeɪl/
B1

gió giật cấp mạnh, gió bão

A ferocious gale blew over several old trees in the city center.

global warming /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/
B1

sự nóng lên toàn cầu

Global warming causes glaciers to melt at an alarming speed.

greenhouse effect /ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/
B1

hiệu ứng nhà kính

The greenhouse effect keeps heat from escaping Earth's surface into space.