Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
gale /ɡeɪl/
B1gió giật cấp mạnh, gió bão
“A ferocious gale blew over several old trees in the city center.”
global warming /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/
B1sự nóng lên toàn cầu
“Global warming causes glaciers to melt at an alarming speed.”
greenhouse effect /ˈɡriːnhaʊs ɪˈfekt/
B1hiệu ứng nhà kính
“The greenhouse effect keeps heat from escaping Earth's surface into space.”
