Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
garage /ɡəˈrɑːʒ/
B1nhà để xe
“The house features a double garage with direct indoor access.”
get in /ɡet ɪn/
B1(máy bay, tàu, xe) đến nơi; về đến nhà
“What time does the morning flight get in?”
