BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

gadget /ˈɡædʒɪt/
B1

thiết bị, đồ dùng công nghệ nhỏ gọn

He loves buying the latest kitchen gadgets online.

gear /ɡɪr/
B1

bánh răng truyền lực trong hệ thống cơ khí

Oil leaks will damage every steel gear inside this drive unit.