Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
get along /ɡɛt əˈlɔŋ/
B1hòa thuận và ăn ý với người khác
“The new roommates get along well with each other.”
