Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
gloves /ɡlʌvz/
B1găng tay
“These gloves keep my hands clean.”
gram /ɡræm/
B1gam (đơn vị khối lượng)
“The recipe calls for fifty grams of butter melted in the pan.”
guarantee /ˌɡærənˈtiː/
B1bảo đảm; cam kết
“They guarantee delivery by Tuesday.”
