BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

gloves /ɡlʌvz/
B1

găng tay

These gloves keep my hands clean.

gram /ɡræm/
B1

gam (đơn vị khối lượng)

The recipe calls for fifty grams of butter melted in the pan.

guarantee /ˌɡærənˈtiː/
B1

bảo đảm; cam kết

They guarantee delivery by Tuesday.