Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
gadget /ˈɡædʒɪt/
B1thiết bị, đồ dùng công nghệ nhỏ gọn
“He loves buying the latest kitchen gadgets online.”
