Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
garage /ɡəˈrɑːʒ/
B1nhà để xe
“The house features a double garage with direct indoor access.”
greenhouse /ˈɡriːnhaʊs/
B1nhà kính (để trồng cây)
“We grow tomatoes in the greenhouse.”
