BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

gallery /ˈɡæl.ər.i/
B1

phòng trưng bày nghệ thuật

We visited a modern art gallery downtown.

genre /ˈʒɑːn.rə/
B1

thể loại

Sci-fi is my favorite film genre.

goalkeeper /ˈɡəʊlkiːpə/
B1

Thủ môn có nhiệm vụ trực tiếp bảo vệ khung thành khỏi bàn thua.

The goalkeeper made a brilliant diving save in extra time.

gymnastics /dʒɪmˈnæstɪks/
B1

Môn thể dục dụng cụ đòi hỏi thăng bằng, sức mạnh và sự dẻo dai.

She has practiced artistic gymnastics since she was six years old.