Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
graph /ɡræf/
B1đồ thị
“Draw a graph to illustrate the speed of the object over time.”
growth /ɡrəʊθ/
B1sự tăng trưởng kinh tế hoặc kinh doanh
“Strong export performance drove economic growth last quarter.”
guideline /ˈɡaɪdlaɪn/
B1Quy tắc chỉ đạo, hướng dẫn
“Members must comply with hygiene guidelines in the fitness suite.”
