Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
get the hang of /ɡet ðə hæŋ əv/
B1nắm bắt được cách làm, dần quen tay
“It took me a few days to get the hang of the workflow.”
