BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 61 từ.

gymnastics /dʒɪmˈnæstɪks/
B1

Môn thể dục dụng cụ đòi hỏi thăng bằng, sức mạnh và sự dẻo dai.

She has practiced artistic gymnastics since she was six years old.