BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

gift /ɡɪft/
A2

món quà

She opened the birthday gift from her grandmother.

glove /ɡlʌv/
A2

găng tay, bao tay

He put on warm leather gloves.

gold /ɡoʊld/
A2

vàng (kim loại quý)

She wore a ring made of pure gold.

goods /ɡʊdz/
A2

hàng hóa

Trucks transport manufactured goods from the warehouse daily.

grocery /ˈɡroʊsəri/
A2

hàng tạp hóa, thực phẩm

I buy my groceries on Saturday mornings.