Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
go up /ɡoʊ ʌp/
A2Tăng lên (về giá cả, số lượng, nhiệt độ)
“House prices go up every year in this city.”
gold /ɡoʊld/
A2vàng (kim loại quý)
“She wore a ring made of pure gold.”
