Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
gifts /ɡɪfts/
A1những món quà
“They brought lovely gifts to the party.”
glasses /ˈɡlæsɪz/
A1kính đeo mắt
“I wear glasses.”
