Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
go back
A1quay trở lại một địa điểm
“I forgot my keys so I had to go back inside.”
go out /ɡoʊ aʊt/
A1tắt (đèn, lửa)
“The campfire went out when the rain began.”
