BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

girl /ɡɜːrl/
A1

Bé gái hoặc cô gái trẻ

That girl sings very well.

girlfriend /ˈɡɜːrlfrend/
A1

bạn gái

He calls his girlfriend every evening.

guy /ɡaɪ/
A1

chàng trai, anh chàng

That guy wears a blue shirt.