BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

grandfather /ˈɡrænfɑːðər/
A1

Ông nội hoặc ông ngoại

My grandfather drinks tea in the morning.

grandma /ˈɡrænmɑː/
A1

Grandma bakes sweet cookies for us.

grandmother /ˈɡrænmʌðər/
A1

My grandmother makes the best cookies.

grandpa /ˈɡrænpɑː/
A1

ông

Grandpa waters the plants every morning.