Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
good /ɡʊd/
A1tốt, hay
“This is a very good movie.”
great /ɡreɪt/
A1tuyệt vời
“It is great to see you.”
great job /ɡreɪt dʒɑːb/
A1lời khen dành cho người làm tốt việc gì
“Great job on the report!”
