BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

glad /ɡlæd/
A1

vui vẻ, vui mừng

I am glad to help you.

good /ɡʊd/
A1

tốt, hay

This is a very good movie.

great /ɡreɪt/
A1

tuyệt vời

It is great to see you.

green /ɡriːn/
A1

màu xanh lá cây

She is wearing a green dress.

grey /ɡreɪ/
A1

Xám.

He wears grey trousers.