Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
glad /ɡlæd/
A1vui vẻ, vui mừng
“I am glad to help you.”
good /ɡʊd/
A1tốt, hay
“This is a very good movie.”
great /ɡreɪt/
A1tuyệt vời
“It is great to see you.”
green /ɡriːn/
A1màu xanh lá cây
“She is wearing a green dress.”
grey /ɡreɪ/
A1Xám.
“He wears grey trousers.”
