BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.

fire /ˈfaɪər/
A1

ngọn lửa, đám cháy

They sat around the warm fire.

fasten /ˈfɑːsn/
A2

Cài chặt, buộc chặt

Please fasten your seatbelt securely.

first aid /ˌfɜːrst ˈeɪd/
A2

Sơ cứu ban đầu

Where is the nearest first aid room?

first-aid kit /ˌfɜːrst ˈeɪd kɪt/
A2

Hộp dụng cụ sơ cứu

Keep a first-aid kit in your car for emergencies.

forbidden /fərˈbɪdn/
B1

Bị cấm

Smoking is strictly forbidden in this area.

fend off /fend ɔːf/
B2

chống đỡ, ngăn chặn thành công một cuộc tấn công hoặc lời chỉ trích

The spokesperson had to fend off aggressive queries from journalists.

forbid /fərˈbɪd/
B2

cấm, ngăn cấm

The school has forbidden mobile phone usage during class.

flashpoint /ˈflæʃpɔɪnt/
C2

Điểm nóng có nguy cơ bùng phát xung đột hoặc khủng hoảng

The disputed maritime zone remains a volatile flashpoint between the two nations.