Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
ngọn lửa, đám cháy
“They sat around the warm fire.”
Cài chặt, buộc chặt
“Please fasten your seatbelt securely.”
Sơ cứu ban đầu
“Where is the nearest first aid room?”
Hộp dụng cụ sơ cứu
“Keep a first-aid kit in your car for emergencies.”
Bị cấm
“Smoking is strictly forbidden in this area.”
chống đỡ, ngăn chặn thành công một cuộc tấn công hoặc lời chỉ trích
“The spokesperson had to fend off aggressive queries from journalists.”
cấm, ngăn cấm
“The school has forbidden mobile phone usage during class.”
Điểm nóng có nguy cơ bùng phát xung đột hoặc khủng hoảng
“The disputed maritime zone remains a volatile flashpoint between the two nations.”
