Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
tiền vé, cước phí xe
“How much is the taxi fare?”
cơ sở vật chất, tiện ích
“The facility built near the campus includes a gym.”
Đội xe, tàu thuyền hoặc máy bay hoạt động dưới quyền quản lý của một đơn vị.
“The delivery firm expanded its delivery fleet by purchasing fifty electric vans.”
Hàng hóa được chuyên chở với khối lượng lớn bằng tàu hỏa, tàu biển hoặc xe tải.
“Railway lines through the central corridor carry heavy freight between industrial hubs.”
Gói dịch vụ lưu trú bao gồm trọn vẹn ba bữa ăn mỗi ngày
“Choosing full-board at the spa resort allowed guests to focus entirely on wellness.”
cáp treo đường sắt
“Visitors took the scenic funicular up the steep mountain cliff.”
