Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
tạo điều kiện, làm cho dễ dàng
“Good natural lighting and a quiet room greatly facilitate concentrated studying.”
tính khả thi của một kế hoạch
“They commissioned an external firm to assess the feasibility of the merger.”
chốt, hoàn tất lần cuối
“We reached the stage where we can finalize the contract.”
người điều phối, người hướng dẫn
“The teacher acted as a facilitator during group discussions.”
Xây dựng hoặc tạo ra sự đồng thuận chung giữa nhiều bên có quan điểm khác nhau.
“Months of negotiation were needed to forge a consensus among the rival factions.”
Thiết lập mối quan hệ liên minh bền chặt
“The rival factions forged an alliance to oppose the tariff hike.”
