BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

full-time /fʊl ˈtaɪm/
A2

toàn thời gian

He got a full-time job at the law firm.

familiarize /fəˈmɪl.i.ə.raɪz/
B2

làm quen

New staff must familiarize themselves with safety rules.