Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
full-time /fʊl ˈtaɪm/
A2toàn thời gian
“He got a full-time job at the law firm.”
familiarize /fəˈmɪl.i.ə.raɪz/
B2làm quen
“New staff must familiarize themselves with safety rules.”
