Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
follow up /ˌfɑːloʊ ˈʌp/
B1theo dõi tiếp, kiểm tra lại tiến độ
“I will follow up with our design vendor tomorrow morning.”
follow-up /ˈfɑːloʊ ʌp/
B1sự theo dõi, hành động tiếp nối
“I will send a follow-up email after our meeting.”
flag /flæɡ/
B2đánh dấu, cảnh báo vấn đề cần chú ý
“I want to flag a potential security risk in the database.”
