Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.
Thức ăn nhanh
“Fast food is not good for your health.”
hương vị
“This soup has a rich, sweet flavor.”
hương vị
“This ice cream has a strong vanilla flavour.”
nĩa
“He ate his salad using a silver fork.”
Hết sạch chỗ, kín chỗ
“All afternoon flights to London are completely fully booked.”
đồ ăn nhanh, chế biến nhanh và rẻ
“He grabbed a burger from a fast‑food chain for lunch.”
đậm đà, thơm ngon, dậy mùi vị cuốn hút
“The slow-cooked broth was rich and flavorful.”
Rưới rượu mạnh lên món ăn rồi đốt cháy bùng lên để dậy mùi thơm và khử cồn.
“The waiter stepped forward to flambé the crêpes with Grand Marnier.”
Đậm đà, sóng sánh tròn vị và đầy đặn cảm giác nơi vòm miệng.
“A full-bodied Cabernet Sauvignon pairs effortlessly with marbled charbroiled steaks.”
