BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

far /fɑː/
A1

xa

The new airport is far from home.

first /fɜːrst/
A1

đầu tiên, lần đầu

This is my first visit.

forward /ˈfɔːwəd/
B1

Về phía trước

Step forward when your name is called by the officer.