Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
fantastic /fænˈtæstɪk/
A2tuyệt vời, không thể chê vào đâu được
“The food at the dinner party was fantastic.”
funny /ˈfʌni/
A2hài hước, buồn cười
“He told a funny story that made everyone laugh.”
flattering /ˈflætərɪŋ/
B1nịnh tai, khiến người nghe tự hào và hài lòng
“It is flattering to hear that the team chose my design.”
flatter /ˈflætə/
B2tôn dáng, làm cho người mặc trông đẹp hơn
“Dark shades generally flatter most body shapes.”
flawless /ˈflɔːləs/
B2Hoàn hảo, không lỗi
“Dancer gave completely flawless performance.”
fawning /ˈfɔː.nɪŋ/
C2Xu nịnh luồn cúi, tâng bốc lộ liễu để lấy lòng.
“He felt disgusted by the fawning behavior of courtiers vying for the emperor's favor.”
