BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

fly /flaɪ/
A1

bay, đi máy bay (V2: flew, V3: flown)

Birds fly south for the winter.

flown /floʊn/
A2

đã bay (phân từ hai của fly)

They have flown over ten thousand miles this month.

fuel /ˈfjuːəl/
B1

chất đốt cấp năng lượng cho máy móc hoạt động

The generator needs cleaner fuel to run smoothly.