Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
forego /fɔːrˈɡoʊ/
C2đi trước, diễn ra trước
“A brief introduction forewent the main lecture.”
forerun /fɔːˈrʌn/
C2điềm báo trước, chạy trước
“Dark clouds foreran sudden mountain downpours.”
