Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
fit /fɪt/
A2vừa, phù hợp
“This jacket fits perfectly.”
flare /fler/
B2xòe rộng dần về phía gấu
“These trousers fit snugly at the waist and flare below the knee.”
fritter away /ˈfrɪtər əˈweɪ/
C1phung phí tiền bạc hoặc thời gian vào việc vặt
“He frittered away his inheritance on fast cars and parties.”
flounce /flaʊns/
C2Dải bèo nhún lớn viền chân váy hoặc tay áo
“Three tiers of silk flounce gave the skirt dramatic volume on the dance floor.”
