BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

fit /fɪt/
A2

vừa, phù hợp

This jacket fits perfectly.

flare /fler/
B2

xòe rộng dần về phía gấu

These trousers fit snugly at the waist and flare below the knee.

fritter away /ˈfrɪtər əˈweɪ/
C1

phung phí tiền bạc hoặc thời gian vào việc vặt

He frittered away his inheritance on fast cars and parties.

flounce /flaʊns/
C2

Dải bèo nhún lớn viền chân váy hoặc tay áo

Three tiers of silk flounce gave the skirt dramatic volume on the dance floor.