BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

flee /fliː/
B2

bỏ trốn, chạy trốn

The suspects fled before police arrived.

foster /ˈfɑːstər/
B2

thúc đẩy, nuôi dưỡng

Technological innovation fosters collaborative workspaces worldwide.

fraternize /ˈfrætənaɪz/
C1

giao thiệp, kết bạn (thường là với đối tượng không nên)

Military regulations strictly forbade officers to fraternize with enlisted personnel.