Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
freshen up /ˈfreʃn ʌp/
B1rửa mặt, chỉnh trang cho sảng khoái
“Give me five minutes to freshen up after the flight.”
