Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
fit /fɪt/
A2vừa, phù hợp
“This jacket fits perfectly.”
faint /feɪnt/
B1Ngất xỉu, bất tỉnh tạm thời
“She almost fainted from exhaustion.”
fortify /ˈfɔːrtɪfaɪ/
C1củng cố, tăng cường khả năng phòng vệ hoặc sức mạnh
“Commanders chose to fortify the perimeter ahead of the impending storm.”
