BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

fit /fɪt/
A2

vừa, phù hợp

This jacket fits perfectly.

faint /feɪnt/
B1

Ngất xỉu, bất tỉnh tạm thời

She almost fainted from exhaustion.

fortify /ˈfɔːrtɪfaɪ/
C1

củng cố, tăng cường khả năng phòng vệ hoặc sức mạnh

Commanders chose to fortify the perimeter ahead of the impending storm.