Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
flag /flæɡ/
B2đánh dấu, cảnh báo vấn đề cần chú ý
“I want to flag a potential security risk in the database.”
