Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
fail /feɪl/
B1trượt kỳ thi hoặc không đủ điểm đỗ
“If you skip classes, you risk failing the course exam.”
