Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
flatter /ˈflætə/
B2tôn dáng, làm cho người mặc trông đẹp hơn
“Dark shades generally flatter most body shapes.”
