Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
flip through /flɪp θruː/
B1lật giở nhanh (sách, tạp chí)
“I flipped through the magazine while waiting for the dentist.”
