Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
fulfill an ambition /fʊlˈfɪl ən æmˈbɪʃ.ən/
B2Thực hiện được ước mơ, khát vọng lớn đã ấp ủ từ lâu.
“Publishing her first novel fulfilled an ambition she had nurtured since childhood.”
frown on /fraʊn ɑːn/
C1Không tán thành, nhíu mày phản đối
“Personal phone calls are frowned on at work.”
