BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

fulfill an ambition /fʊlˈfɪl ən æmˈbɪʃ.ən/
B2

Thực hiện được ước mơ, khát vọng lớn đã ấp ủ từ lâu.

Publishing her first novel fulfilled an ambition she had nurtured since childhood.

frown on /fraʊn ɑːn/
C1

Không tán thành, nhíu mày phản đối

Personal phone calls are frowned on at work.