BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

file a claim /faɪl ə kleɪm/
B1

nộp đơn khiếu nại, gửi yêu cầu bồi thường

You should file a claim before leaving the airport.

file a complaint /faɪl ə kəmˈpleɪnt/
B2

Nộp đơn khiếu nại chính thức lên cơ quan có thẩm quyền.

Several tenants decided to file a complaint against the landlord for negligence.