BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

ferry /ˈfer.i/
A2

phà

We took a ferry across the river to reach the island.

ferry port /ˈferi pɔːrt/
A2

bến phà đón trả khách và xe

Taxis are waiting right outside the ferry port.

flight attendant /ˈflaɪt əˌtendənt/
A2

tiếp viên hàng không

You can press this button to call the flight attendant.