Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
facilitator /fəˈsɪlɪteɪtər/
C1người điều phối, người hướng dẫn
“The teacher acted as a facilitator during group discussions.”
friction /ˈfrɪkʃn/
C2sự ma sát, bất đồng, lực cản
“Clear documentation minimizes friction between product and engineering teams.”
