Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
feasibility /ˌfiːzəˈbɪləti/
B2tính khả thi của một kế hoạch
“They commissioned an external firm to assess the feasibility of the merger.”
facilitator /fəˈsɪlɪteɪtər/
C1người điều phối, người hướng dẫn
“The teacher acted as a facilitator during group discussions.”
