Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
fast food /fæst fuːd/
A1Thức ăn nhanh
“Fast food is not good for your health.”
flavor /ˈfleɪvər/
A2hương vị
“This soup has a rich, sweet flavor.”
flavour /ˈfleɪvə/
A2hương vị
“This ice cream has a strong vanilla flavour.”
fork /fɔːrk/
A2nĩa
“He ate his salad using a silver fork.”
fast-food /fæst fuːd/
B2đồ ăn nhanh, chế biến nhanh và rẻ
“He grabbed a burger from a fast‑food chain for lunch.”
