BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

fast food /fæst fuːd/
A1

Thức ăn nhanh

Fast food is not good for your health.

flavor /ˈfleɪvər/
A2

hương vị

This soup has a rich, sweet flavor.

flavour /ˈfleɪvə/
A2

hương vị

This ice cream has a strong vanilla flavour.

fork /fɔːrk/
A2

nĩa

He ate his salad using a silver fork.

fast-food /fæst fuːd/
B2

đồ ăn nhanh, chế biến nhanh và rẻ

He grabbed a burger from a fast‑food chain for lunch.